焦距比數 tiêu cự bỉ sổ Hán Việt: tiêu cự bỉ sổ Tổng quan hệ số hiệu dụng của thấu kính Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 距 (cự) + 比 (bỉ) + 數 (sổ)Hán Việttiêu cự bỉ sổCấu tạo焦 + 距 + 比 + 數 · tiêu + cự + bỉ + sổ nghĩa thành phần: tiêu + cự + bỉ + sổ Nghĩa ViệtCihui hệ số hiệu dụng của thấu kính