焦金爍石

jiāo jīn shuò shí tiêu kim thước thạch

Hán Việt: tiêu kim thước thạch · Pinyin: jiāo jīn shuò shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (kim) + (thước) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使金石熔化枯焦。形容天气酷热。