焦金爍石 jiāo jīn shuò shí · tiêu kim thước thạch Hán Việt: tiêu kim thước thạch · Pinyin: jiāo jīn shuò shí Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 金 (kim) + 爍 (thước) + 石 (thạch)Pinyinjiāo jīn shuò shíHán Việttiêu kim thước thạchCấu tạo焦 + 金 + 爍 + 石 · tiêu + kim + thước + thạch nghĩa thành phần: tiêu + kim + thước + thạch