焦點後移 tiêu điểm hậu di Hán Việt: tiêu điểm hậu di Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 後 (hậu) + 移 (di)Hán Việttiêu điểm hậu diCấu tạo焦 + 點 + 後 + 移 · tiêu + điểm + hậu + di nghĩa thành phần: tiêu + điểm + hậu + di Nghĩa EngCihui retrofocus