焦點方式 tiêu điểm phương thức Hán Việt: tiêu điểm phương thức Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việttiêu điểm phương thứcCấu tạo焦 + 點 + 方 + 式 · tiêu + điểm + phương + thức nghĩa thành phần: tiêu + điểm + phương + thức Nghĩa EngCihui 焦點方式 iāodiǎn fāngshì n. focus device