焦點標誌 tiêu điểm tiêu chí Hán Việt: tiêu điểm tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việttiêu điểm tiêu chíCấu tạo焦 + 點 + 標 + 誌 · tiêu + điểm + tiêu + chí nghĩa thành phần: tiêu + điểm + tiêu + chí Nghĩa EngCihui 焦點標志 iāodiǎn biāozhì n. <lg.> focus marker