焰中端笏 yàn zhōng duān hù · diễm trung đoan hốt Hán Việt: diễm trung đoan hốt · Pinyin: yàn zhōng duān hù Tổng quan Cấu tạo: 焰 (diễm) + 中 (trung) + 端 (đoan) + 笏 (hốt)Pinyinyàn zhōng duān hùHán Việtdiễm trung đoan hốtCấu tạo焰 + 中 + 端 + 笏 · diễm + trung + đoan + hốt nghĩa thành phần: diễm + trung + đoan + hốt