焰色反應 yàn sè fǎn yìng · diễm sắc phản ứng Hán Việt: diễm sắc phản ứng · Pinyin: yàn sè fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 焰 (diễm) + 色 (sắc) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinyàn sè fǎn yìngHán Việtdiễm sắc phản ứngCấu tạo焰 + 色 + 反 + 應 · diễm + sắc + phản + ứng nghĩa thành phần: diễm + sắc + phản + ứng