然後重試 nhiên hậu trọng thí Hán Việt: nhiên hậu trọng thí Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 後 (hậu) + 重 (trọng) + 試 (thí)Hán Việtnhiên hậu trọng thíCấu tạo然 + 後 + 重 + 試 · nhiên + hậu + trọng + thí nghĩa thành phần: nhiên + hậu + trọng + thí Nghĩa EngCihui Please provide one in the preferences and try again