然氣供應 rán qì gōng yìng · nhiên khí cung ứng Hán Việt: nhiên khí cung ứng · Pinyin: rán qì gōng yìng Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 氣 (khí) + 供 (cung) + 應 (ứng)Pinyinrán qì gōng yìngHán Việtnhiên khí cung ứngCấu tạo然 + 氣 + 供 + 應 · nhiên + khí + cung + ứng nghĩa thành phần: nhiên + khí + cung + ứng