然燈經 nhiên đăng kinh Hán Việt: nhiên đăng kinh Tổng quan (經名)施燈功德經之異名。☸ Cấu tạo: 然 (nhiên) + 灯 (đăng) + 经 (kinh)Hán Việtnhiên đăng kinhCấu tạo然 + 灯 + 经 · nhiên + đăng + kinh nghĩa thành phần: nhiên + đăng + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)施燈功德經之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa然燈佛 · 然燈 · 然燈古佛 · 然灯