然糠照薪

rán kāng zhào xīn nhiên khang chiếu tân

Hán Việt: nhiên khang chiếu tân · Pinyin: rán kāng zhào xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (khang) + (chiếu) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧糠照明。比喻勤奋学习。同“然糠自照”。
  • Tân Hoa Tự Điển 烧糠照明。比喻勤奋学习。同然糠自照”。