然糠自照

rán kāng zì zhào nhiên khang tự chiếu

Hán Việt: nhiên khang tự chiếu · Pinyin: rán kāng zì zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (khang) + (tự) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 然:同“燃”,烧;糠:谷壳。烧糠照明。比喻勤奋好学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝宋顾欢燃糠照明﹑刻苦自学之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 然同燃”,烧;糠谷壳。烧糠照明。比喻勤奋好学。