然荻讀書 rán dí dú shū · nhiên địch độc thư Hán Việt: nhiên địch độc thư · Pinyin: rán dí dú shū Tổng quan Cấu tạo: 然 (nhiên) + 荻 (địch) + 讀 (độc) + 書 (thư)Pinyinrán dí dú shūHán Việtnhiên địch độc thưCấu tạo然 + 荻 + 讀 + 書 · nhiên + địch + độc + thư nghĩa thành phần: nhiên + địch + độc + thư