煊爤 xuān làn Pinyin: xuān làn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"煊烂"。 Cấu tạo: 煊 (huyên) + 爤Pinyinxuān lànCấu tạo煊 + 爤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"煊烂"。 Từ liên quan Gần nghĩa煊赫 · 煊烂