煎兩面荷包蛋
tiên lưỡng diện hà bao đản
Hán Việt: tiên lưỡng diện hà bao đản · Pinyin: jiān liǎng miàn hé bāo dàn
Tổng quan
Cấu tạo: 煎 (tiên) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 荷 (hà) + 包 (bao) + 蛋 (đản)
Hán Việt: tiên lưỡng diện hà bao đản · Pinyin: jiān liǎng miàn hé bāo dàn
Cấu tạo: 煎 (tiên) + 兩 (lưỡng) + 面 (diện) + 荷 (hà) + 包 (bao) + 蛋 (đản)