煎餅用淺鍋

jiān bǐng yòng qiǎn guō tiên bính dụng thiển oa

Hán Việt: tiên bính dụng thiển oa · Pinyin: jiān bǐng yòng qiǎn guō

Tổng quan

vỉ (nướng bánh), (ngành mỏ) lưới sàng quặng, sằng (quặng) bằng lưới

Cấu tạo: (tiên) + (bính) + (dụng) + (thiển) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỉ (nướng bánh), (ngành mỏ) lưới sàng quặng, sằng (quặng) bằng lưới