煙囪裂口 lièkǒu · yên song liệt khẩu Hán Việt: yên song liệt khẩu · Pinyin: lièkǒu Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 囪 (song) + 裂 (liệt) + 口 (khẩu)PinyinlièkǒuHán Việtyên song liệt khẩuCấu tạo煙 + 囪 + 裂 + 口 · yên + song + liệt + khẩu nghĩa thành phần: yên + song + liệt + khẩu Nghĩa EngCihui chimney