煙捲兒

yān juǎn ryên quyển nhi

Hán Việt: yên quyển nhi · Pinyin: yān juǎn r

Tổng quan

捲 NHI thuốc lá thơm

新华 · Tân Hoa Đại lục

香烟²。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 捲 (quyển) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc lá
  • Cihui LT:棵
  • Tần suất từ thuốc lá thơm
  • Biên soạn ►See yānjuǎn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香烟²。

Eng

  • Cihui cigarette
  • Tần suất từ ►See yānjuǎn

Đức

  • Handedict Zigarette

Từ liên quan

Gần nghĩa

煙捲 · 卷儿 · 烟卷头儿