卷儿 quyển nhi Hán Việt: quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển nhiTừ loạidanhCấu tạo卷 + 兒 · quyển + nhi nghĩa thành phần: quyển + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộnBiên soạn 卷/捲兒 uǎnr ►See juǎnEngCihui 卷/捲兒 uǎnr ►See juǎnTần suất từ 卷/捲兒 uǎnr ►See juǎn Từ liên quan Gần nghĩa儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌