烟条露叶 yên điều lộ diệp Hán Việt: yên điều lộ diệp Tổng quan Cấu tạo: 烟 (yên) + 条 (điều) + 露 (lộ) + 叶 (diệp)Hán Việtyên điều lộ diệpCấu tạo烟 + 条 + 露 + 叶 · yên + điều + lộ + diệp nghĩa thành phần: yên + điều + lộ + diệp