煙氣望遠鏡 yên khí vọng viễn kính Hán Việt: yên khí vọng viễn kính Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 氣 (khí) + 望 (vọng) + 遠 (viễn) + 鏡 (kính)Hán Việtyên khí vọng viễn kínhCấu tạo煙 + 氣 + 望 + 遠 + 鏡 · yên + khí + vọng + viễn + kính nghĩa thành phần: yên + khí + vọng + viễn + kính Nghĩa EngCihui telesmoke