煙波宅

yên ba trạch

Hán Việt: yên ba trạch

Tổng quan

Cấu tạo: 烟 (yên) + 波 (ba) + 宅 (trạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟波 · 煙波 · 煙波深處 · 烟波人 · 烟波徒 · 烟波萝 · 烟波趣 · 煙波人