煙波人

yān bō rényên ba nhân

Hán Việt: yên ba nhân · Pinyin: yān bō rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.渔夫。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 波 (ba) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

煙波 · 煙波深處 · 烟波徒 · 烟波萝 · 烟波趣 · 煙波宅 · 煙波徒 · 煙波興