煙波深處 yên ba thâm xử Hán Việt: yên ba thâm xử Tổng quan Nơi khói sóng xa xôi Cấu tạo: 烟 (yên) + 波 (ba) + 深 (thâm) + 处 (xử)Hán Việtyên ba thâm xửCấu tạo烟 + 波 + 深 + 处 · yên + ba + thâm + xử nghĩa thành phần: yên + ba + thâm + xử Nghĩa ViệtCihui Nơi khói sóng xa xôi Từ liên quan Gần nghĩa烟波浩渺 · 烟波浩淼 · 烟波万顷 · 烟波钓徒 · 煙波釣徒 · 烟波人 · 烟波徒 · 烟波萝