烟波万顷

yān bō wàn qǐngyên ba vạn khoảnh

Hán Việt: yên ba vạn khoảnh · Pinyin: yān bō wàn qǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容广阔的水面雾气弥漫,碧波荡漾的景色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遼闊無邊的水面。如:「渡海時面對煙波萬頃的海面,頓生世事滄茫之憾。」

Cấu tạo: 煙 (yên) + 波 (ba) + 萬 (vạn) + 頃 (khoảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容广阔的水面雾气弥漫,碧波荡漾的景色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

煙波深處 · 烟波浩渺 · 烟波浩淼 · 万顷平波 · 万顷之陂 · 烟波钓徒 · 万顷烟波 · 万顷碧波