煙波興 yên ba hưng Hán Việt: yên ba hưng Tổng quan Cấu tạo: 烟 (yên) + 波 (ba) + 兴 (hưng)Hán Việtyên ba hưngCấu tạo烟 + 波 + 兴 · yên + ba + hưng nghĩa thành phần: yên + ba + hưng Từ liên quan Gần nghĩa烟波 · 煙波 · 煙波深處 · 烟波人 · 烟波徒 · 烟波萝 · 烟波趣 · 煙波人