煙火製造術

yān huǒ zhì zào shùyên hỏa chế tạo thuật

Hán Việt: yên hỏa chế tạo thuật · Pinyin: yān huǒ zhì zào shù

Tổng quan

thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...) thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...)

Cấu tạo: 煙 (yên) + 火 (hỏa) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháo hoa
  • Google Alex v6 thuật làm pháo hoa
  • Tần suất từ thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...) thuật làm pháo hoa; sự bắn pháo hoa, (nghĩa bóng) sự sắc sảo; sự tỏ ra trội (trong cách ăn nói, của trí tuệ...)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pyrotechnics

Eng

  • Tần suất từ pyrotechnics

Đức

  • Handedict Pyrotechnik

Từ liên quan

Gần nghĩa

烟火之一种 · 烟火制造者 · 煙火使用 · 烟火信号弹 · 烟火探测器 · 煙火連天 · 烟火之警 · 烟火邻居