烟火探测器 yên hỏa tham trắc khí Hán Việt: yên hỏa tham trắc khí Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 火 (hỏa) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Hán Việtyên hỏa tham trắc khíTừ loạidanhCấu tạo煙 + 火 + 探 + 測 + 器 · yên + hỏa + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: yên + hỏa + tham + trắc + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu báo khóiBiên soạn smoke detector M:ge/¹jiàEngCihui 煙火探測器 ānhuǒ tàncèqì n. smoke detector M:ge/¹jià Từ liên quan Gần nghĩa烟火之一种 · 烟火制造术 · 烟火制造者 · 烟火使用 · 烟火信号弹 · 煙火連天 · 烟火之警 · 烟火邻居