烟火信号弹 yên hỏa tín hào đạn Hán Việt: yên hỏa tín hào đạn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 火 (hỏa) + 信 (tín) + 號 (hào) + 彈 (đạn)Hán Việtyên hỏa tín hào đạnTừ loạidanhCấu tạo煙 + 火 + 信 + 號 + 彈 · yên + hỏa + tín + hào + đạn nghĩa thành phần: yên + hỏa + tín + hào + đạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tên lửa tín hiệuMainlandKaggle Zh-Vi signal rocketEngCihui signal rocket Từ liên quan Gần nghĩa烟火之一种 · 烟火制造术 · 烟火制造者 · 烟火使用 · 烟火探测器 · 煙火連天 · 烟火之警 · 烟火邻居