煙火鄰居

yān huǒ lín jū yên hỏa lân cư

Hán Việt: yên hỏa lân cư · Pinyin: yān huǒ lín jū

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hỏa) + (lân) + (cư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炊煙相望的近鄰。《儒林外史》第二○回:「我們都是煙火鄰居,遇著樣大事,理該效勞。」