煙花粉柳 yên hoa phấn liễu Hán Việt: yên hoa phấn liễu Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 花 (hoa) + 粉 (phấn) + 柳 (liễu)Hán Việtyên hoa phấn liễuCấu tạo煙 + 花 + 粉 + 柳 · yên + hoa + phấn + liễu nghĩa thành phần: yên + hoa + phấn + liễu Nghĩa EngCihui 煙花粉柳 ānhuāfěnliǔ f.e. prostitutes