煙花粉黛
yên hoa phấn đại
Hán Việt: yên hoa phấn đại · Pinyin: yān huā fěn dài
Tổng quan
phụ nữ | kỹ nữ | việc ân ái | hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
Nghĩa
Việt
- Cihui phụ nữ | kỹ nữ | việc ân ái | hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟花粉黛"。省作"烟粉"; 指女子。多指娼女; 指男女情爱之事; 宋话本故事分类之一; 元代杂剧十二科之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟花粉黛"。省作"烟粉"。 2.指女子。多指娼女。 3.指男女情爱之事。 4.宋话本故事分类之一。 5.元代杂剧十二科之一。
Eng
- CC-CEDICT woman|prostitute|lovemaking|literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan
- Cihui woman; prostitute; lovemaking; literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan