烟袋荷包 yên đại hà bao Hán Việt: yên đại hà bao Tổng quan Cấu tạo: 烟 (yên) + 袋 (đại) + 荷 (hà) + 包 (bao)Hán Việtyên đại hà baoCấu tạo烟 + 袋 + 荷 + 包 · yên + đại + hà + bao nghĩa thành phần: yên + đại + hà + bao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 繫於煙袋上用以盛煙的袋子。《兒女英雄傳》第三五回:「要當面叩謝魁星的保佑,便把煙袋荷包扔下,一個人兒爬上樓去了。」