煙雲過眼

yān yún guò yǎn yên vân quá nhãn

Hán Việt: yên vân quá nhãn · Pinyin: yān yún guò yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (vân) + (quá) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻事物轉眼即逝,不留痕跡。如:「這些事都已煙雲過眼了。」也作「過眼雲煙」。

Eng

  • Cihui 煙雲過眼 ānyúnguòyǎn f.e. ephemeral; transient; as transient as a fleeting cloud