煙霞沉痼 yān xiá chén gù · yên hà trầm cố Hán Việt: yên hà trầm cố · Pinyin: yān xiá chén gù Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霞 (hà) + 沉 (trầm) + 痼 (cố)Pinyinyān xiá chén gùHán Việtyên hà trầm cốCấu tạo煙 + 霞 + 沉 + 痼 · yên + hà + trầm + cố nghĩa thành phần: yên + hà + trầm + cố