煙霞痼疾

yān xiá gù jì yên hà cố tật

Hán Việt: yên hà cố tật · Pinyin: yān xiá gù jì

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hà) + (cố) + (tật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 熱愛山水成癖。《舊唐書.卷一九二.隱逸傳.田遊巖傳》:「遊巖山衣田冠出拜,帝令左右扶止之,謂曰:『先生養道山中,比得佳否?』遊巖曰:『臣泉石膏肓,煙霞痼疾,既逢聖代,幸得逍遙。』」

Eng

  • Cihui 煙霞痼疾 ānxiágùjí f.e. deep-rooted love for nature