煙霧狀物 yên vụ trạng vật Hán Việt: yên vụ trạng vật Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霧 (vụ) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Hán Việtyên vụ trạng vậtCấu tạo煙 + 霧 + 狀 + 物 · yên + vụ + trạng + vật nghĩa thành phần: yên + vụ + trạng + vật Nghĩa EngCihui 煙霧狀物 ānwùzhuàngwù n. mist