煙霧騰天 yān wù téng tiān · yên vụ đằng thiên Hán Việt: yên vụ đằng thiên · Pinyin: yān wù téng tiān Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霧 (vụ) + 騰 (đằng) + 天 (thiên)Pinyinyān wù téng tiānHán Việtyên vụ đằng thiênCấu tạo煙 + 霧 + 騰 + 天 · yên + vụ + đằng + thiên nghĩa thành phần: yên + vụ + đằng + thiên