煙鬟霧鬢 yān huán wù bìn · yên hoàn vụ tấn Hán Việt: yên hoàn vụ tấn · Pinyin: yān huán wù bìn Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 鬟 (hoàn) + 霧 (vụ) + 鬢 (tấn)Pinyinyān huán wù bìnHán Việtyên hoàn vụ tấnCấu tạo煙 + 鬟 + 霧 + 鬢 · yên + hoàn + vụ + tấn nghĩa thành phần: yên + hoàn + vụ + tấn