煜爚
dục dược
Hán Việt: dục dược · Pinyin: yù yuè
Tổng quan
1.光辉灿烂,光耀。
光耀的樣子。漢.辛延年〈羽林郎〉詩:「銀鞍何煜爚,翠蓋空踟躕。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sáng ngời
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 光耀的樣子。漢.辛延年〈羽林郎〉詩:「銀鞍何煜爚,翠蓋空踟躕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.光辉灿烂,光耀。
Hán Việt: dục dược · Pinyin: yù yuè
1.光辉灿烂,光耀。
光耀的樣子。漢.辛延年〈羽林郎〉詩:「銀鞍何煜爚,翠蓋空踟躕。」