煜熠

yù yìdục dập

Hán Việt: dục dập · Pinyin: yù yì

Tổng quan

rực rỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.光明炽盛。

Cấu tạo: 煜 (dục) + 熠 (dập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sáng
  • Biên soạn 煜熠 yùyì v.p. bright

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.光明炽盛。

Eng

  • Cihui bright

Từ liên quan

Gần nghĩa

煜煜 · 熠烁 · 熠煜 · 熠熠 · 熠燿 · 熠耀 · 煜明 · 煜炜