煞費周章
sát phí chu chương
Hán Việt: sát phí chu chương
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 費盡心力。如:「為了這次旅遊活動能讓大家玩得盡興,主辦人可真是煞費周章。」
Eng
- Cihui 煞費周章 hàfèi zhōuzhāng v.o. take great pains
Hán Việt: sát phí chu chương