煞費心機 shà fèi xīn jī · sát phí tâm ki Hán Việt: sát phí tâm ki · Pinyin: shà fèi xīn jī Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 費 (phí) + 心 (tâm) + 機 (ki)Pinyinshà fèi xīn jīHán Việtsát phí tâm kiCấu tạo煞 + 費 + 心 + 機 · sát + phí + tâm + ki nghĩa thành phần: sát + phí + tâm + ki