煞費功夫 sát phí công phu Hán Việt: sát phí công phu Tổng quan Cấu tạo: 煞 (sát) + 費 (phí) + 功 (công) + 夫 (phu)Hán Việtsát phí công phuCấu tạo煞 + 費 + 功 + 夫 · sát + phí + công + phu nghĩa thành phần: sát + phí + công + phu Nghĩa EngCihui 煞費功夫 hàfèi gōngfu v.o. take much trouble