煤化作用

môi hóa tác dụng

Hán Việt: môi hóa tác dụng

Tổng quan

xem bituminize

Cấu tạo: 煤 (môi) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 than hóa
  • Tần suất từ xem bituminize

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anthracolitization

Eng

  • Tần suất từ anthracolitization

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式