煤化作用 môi hóa tác dụng Hán Việt: môi hóa tác dụng Tổng quan xem bituminize Cấu tạo: 煤 (môi) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtmôi hóa tác dụngCấu tạo煤 + 化 + 作 + 用 · môi + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: môi + hóa + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui xem bituminize