煤化学工业

méi huà xué gōng yèmôi hóa học công nghiệp

Hán Việt: môi hóa học công nghiệp · Pinyin: méi huà xué gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 煤 (môi) + 化 (hóa) + 學 (học) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hóa chất than

Đức

  • Handedict Karbochemie (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 工业七国集团 · 工业主义 · 工业园区 · 工业大学