煤化学工业
môi hóa học công nghiệp
Hán Việt: môi hóa học công nghiệp · Pinyin: méi huà xué gōng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 煤 (môi) + 化 (hóa) + 學 (học) + 工 (công) + 業 (nghiệp)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hóa chất than
Đức
- Handedict Karbochemie (S, Chem)
Hán Việt: môi hóa học công nghiệp · Pinyin: méi huà xué gōng yè
Cấu tạo: 煤 (môi) + 化 (hóa) + 學 (học) + 工 (công) + 業 (nghiệp)