煤塵爆炸 méi chén bào zhà · môi trần bạo tạc Hán Việt: môi trần bạo tạc · Pinyin: méi chén bào zhà Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 塵 (trần) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)Pinyinméi chén bào zhàHán Việtmôi trần bạo tạcCấu tạo煤 + 塵 + 爆 + 炸 · môi + trần + bạo + tạc nghĩa thành phần: môi + trần + bạo + tạc Nghĩa EngCihui 煤塵爆炸 éichén bàozhà n. coal-dust explosion