煤層尖滅 môi tằng tiêm diệt Hán Việt: môi tằng tiêm diệt Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 層 (tằng) + 尖 (tiêm) + 滅 (diệt)Hán Việtmôi tằng tiêm diệtCấu tạo煤 + 層 + 尖 + 滅 · môi + tằng + tiêm + diệt nghĩa thành phần: môi + tằng + tiêm + diệt Nghĩa EngCihui fouls