煤氣中毒 môi khí trung độc Hán Việt: môi khí trung độc Tổng quan Cấu tạo: 煤 (môi) + 氣 (khí) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtmôi khí trung độcCấu tạo煤 + 氣 + 中 + 毒 · môi + khí + trung + độc nghĩa thành phần: môi + khí + trung + độc Nghĩa EngCihui 煤氣中毒 éiqì zhōngdú n. carbon monoxide poisoning; gas poisoning